promotional expense

promotional expense

The company tracks its promotional expense for the new advertisement.

Định nghĩa

Danh từ:
Chi phí khuyến mãi: "promotional expense" chỉ các khoản chi phí phát sinh trong quá trình quảng bá, giới thiệu hoặc thúc đẩy doanh số của một sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu. Đây một thuật ngữ kế toán kinh doanh, bao gồm các hoạt động như quảng cáo, tổ chức sự kiện, phát hành mẫu thử, hoặc giảm giá tạm thời.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã phân bổ một phần lớn ngân sách cho chi phí khuyến mãi dành cho việc ra mắt điện thoại thông minh mới.)
  • (Chi phí khuyến mãi thường bao gồm chi phí cho quảng cáo trực tuyến, tờ rơi mẫu thử miễn phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to incur promotional expense": chịu chi phí khuyến mãi. (Công ty khởi nghiệp đã chịu chi phí khuyến mãi đáng kể trong năm đầu tiên để xây dựng nhận thức về thương hiệu.)
  • "to capitalize promotional expense": vốn hóa chi phí khuyến mãi (ghi nhận tài sản thay vì chi phí ngay lập tức). (Theo một số chuẩn mực kế toán, một số chi phí khuyến mãi có thể được vốn hóa nếu chúng tạo ra lợi ích dài hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Promotional (adj): thuộc về khuyến mãi. (Chiến dịch khuyến mãi đã rất thành công.)
  • Expense (n): chi phí nói chung. (Chi phí đi lại được công ty hoàn trả.)
Từ đồng nghĩa
  • Marketing cost: chi phí tiếp thị (rộng hơn, bao gồm cả nghiên cứu thị trường).
  • Advertising expense: chi phí quảng cáo (chỉ riêng hoạt động quảng cáo).
  • Sales promotion cost: chi phí xúc tiến bán hàng (tập trung vào các chương trình khuyến mãi ngắn hạn).
Các cụm từ liên quan
  • Promotional expense budget: ngân sách chi phí khuyến mãi. (Nhóm tiếp thị phải nằm trong ngân sách chi phí khuyến mãi của quý này.)
  • Promotional expense account: tài khoản chi phí khuyến mãi (trong kế toán). (Tất cả hóa đơn nên được ghi nhận dưới tài khoản chi phí khuyến mãi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "promotional expense", nhưng có thể tham khảo:)
- "Cost of doing business": chi phí kinh doanh (ám chỉ các khoản chi cần thiết để duy trì hoạt động).
Promotional expense is just one part of the cost of doing business.
(Chi phí khuyến mãi chỉ một phần của chi phí kinh doanh.)